rock sandwort

rock sandwort

A small patch of rock sandwort grows in a sunny, rocky crevice.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sandwort đá: "rock sandwort" một loại cây lâu năm thấp, mọc thành bụi, nguồn gốc từ vùng đông nam Bắc Mỹ. Cây thường mọc trên các vùng đất đá, tạo thành các thảm nhỏ với mọng nước hoa nhỏ màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây sandwort đá phát triển tốt trên đất đá cát ven biển.)
  • (Chúng tôi phát hiện một mảng cây sandwort đá đang nở hoa trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rock sandwort" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả các loài thực vật đặc hữu của vùng đá.
    • Botanists study rock sandwort to understand how plants adapt to poor soil conditions. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây sandwort đá để hiểu cách thực vật thích nghi với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandwort (danh từ): chi cây thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), thường mọcvùng cát hoặc đá.
    • Many sandwort species are found in mountainous regions. (Nhiều loài sandwort được tìm thấycác vùng núi.)
  • Rock plant (danh từ): thực vật đá, chỉ chung các loài cây mọc trên đá.
    • Rock plants like rock sandwort are often used in rock gardens. (Các cây đá như sandwort đá thường được dùng trong vườn đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Tufted sandwort: sandwort mọc bụi (dựa trên đặc điểm mọc thành bụi của cây).
  • Rock garden plant: cây vườn đá (chỉ chung các loại cây phù hợp với vườn đá, trong đó rock sandwort).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống